Bảng giá MPE Series DLF 7W–30W – Lập đơn sỉ theo công suất và màu ánh sáng

Một công trình cần vùng sáng rõ, có chiều sâu không thể chọn downlight chỉ dựa vào số watt. Góc chiếu, màu ánh sáng, kích thước lỗ khoét và khả năng phân bổ công suất đều ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả sau khi lắp đặt. Với đại lý và nhà thầu, chọn đúng ngay từ danh sách báo giá còn giúp hạn chế đổi mã, chậm tiến độ và phát sinh chi phí khi đơn hàng đã lên số lượng lớn.

Đó là lý do Bảng giá LED Âm Trần Downlight MPE Series DLF không chỉ dùng để xem giá. Series DLF sở hữu 10 mã COB từ 7W đến 30W, góc chiếu 60° cùng hai lựa chọn ánh sáng trắng và vàng, giúp khách sỉ xây dựng một cơ cấu hàng vừa dễ tư vấn, vừa thuận tiện lập dự toán cho nhiều khu vực. Mốc CK35% đã VAT trong bài là điểm khởi đầu để tính nhanh; khi đã có số lượng cụ thể, toàn bộ đơn hàng còn có thể được xem xét theo cơ cấu mã và tổng giá trị thực tế.

1. DLF mang lại lợi thế gì khi đại lý cần dòng downlight COB?

Điểm đáng chú ý của DLF là dải công suất được phân tầng rõ: 7W và 12W cho các điểm sáng nhỏ hoặc bố trí với mật độ cao; 20W, 25W và 30W dành cho khu vực cần lượng sáng lớn hơn. Thiết kế theo chip COB tạo nguồn sáng tập trung, phù hợp khi khách hàng muốn vùng chiếu rõ thay vì hiệu ứng tỏa đều như panel âm trần.

Đại lý có thể xây dựng danh mục DLF theo hai trục đơn giản: công suất và màu ánh sáng. Nhà thầu lại có thể chia mã theo khu vực sử dụng, cao độ trần hoặc đường kính lỗ khoét. Để xem thêm các nhóm sản phẩm cùng hệ thống, khách sỉ có thể truy cập BẢNG GIÁ MPE và theo dõi Tag Bảng giá Đèn LED MPE.

Trang-054.jpg

2. Mốc giá khởi điểm của Series DLF và cách đọc CK35%

Series Số mã Giá niêm yết từ Mốc CK35% đã VAT từ
DLF 10 314.700đ 204.555đ

Mức 204.555đ là giá tham khảo thấp nhất trong Series, được tính bằng 65% giá niêm yết 314.700đ và đã bao gồm VAT. Đây là giá của nhóm 7W, không phải mức áp dụng chung cho tất cả công suất DLF.

Khi lập dự toán, khách mua số lượng nên dùng CK35% như mốc tính nhanh cho từng SKU. Báo giá cuối cùng vẫn cần xem trên toàn đơn vì số lượng mỗi mã, tỷ trọng công suất, sản phẩm MPE mua kèm, tiến độ giao và tình trạng hàng có thể làm thay đổi phương án thương mại.

Bảng 10 mã DLF để chuẩn bị yêu cầu báo giá

Bảng dưới đây tách riêng từng mã T/V để người mua không nhầm màu ánh sáng. Giá sau CK35% được tính theo đúng giá niêm yết của từng nhóm công suất và đã bao gồm VAT; dữ liệu đối chiếu theo Catalogue MPE 2026 và bảng giá MPE tháng 4/2026.

Mã SP Giá niêm yết CK tham khảo Giá sau CK35% đã VAT
DLF-7T 314.700đ 35% 204.555đ
DLF-7V 314.700đ 35% 204.555đ
DLF-12T 382.900đ 35% 248.885đ
DLF-12V 382.900đ 35% 248.885đ
DLF-20T 798.000đ 35% 518.700đ
DLF-20V 798.000đ 35% 518.700đ
DLF-25T 897.900đ 35% 583.635đ
DLF-25V 897.900đ 35% 583.635đ
DLF-30T 1.123.500đ 35% 730.275đ
DLF-30V 1.123.500đ 35% 730.275đ

Nếu đơn hàng có nhiều công suất hoặc mua kèm các Series khác, khách sỉ nên gửi toàn bộ danh sách trong một lần. Liên hệ Tín Phát Electric để nhận báo giá theo tổng đơn hàng, thay vì chỉ lấy một mức chiết khấu chung cho từng sản phẩm rời.

3. Cơ cấu 5 mức công suất ảnh hưởng báo giá DLF ra sao?

Một đơn gồm phần lớn mã 7W–12W sẽ có cấu trúc giá khác với đơn tập trung vào 25W–30W, dù tổng số lượng đèn giống nhau. Nguyên nhân là giá trị trên từng chiếc và tỷ trọng doanh số giữa các nhóm công suất khác nhau. Vì vậy số lượng tổng chỉ là một phần; bảng yêu cầu báo giá cần thể hiện số lượng riêng của từng mã.

Với đại lý, nên tách mã bán thường xuyên và mã bổ sung theo yêu cầu. Với công trình, nên tách theo khu vực hoặc giai đoạn thi công. Cách chia này giúp bên báo giá nhận ra nhóm hàng chủ lực, dự kiến nhu cầu giao và khả năng gom đơn hiệu quả hơn.

4. Vì sao cần tách riêng mã T và V trong đơn DLF?

Ký hiệu T và V là khác biệt có ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm không gian. Ánh sáng trắng thường được cân nhắc cho khu vực cần cảm giác rõ, tỉnh táo; ánh sáng vàng thường được chọn khi ưu tiên sự ấm áp và thư giãn. Hai mã cùng công suất có cùng giá tham khảo, nhưng không thể thay thế cho nhau nếu hồ sơ thiết kế đã chốt màu ánh sáng.

Khi chuẩn bị đơn sỉ, không nên ghi chung như “DLF 20W: 100 chiếc”. Danh sách nên tách thành DLF-20T và DLF-20V với số lượng cụ thể. Việc này giảm nguy cơ giao sai phiên bản, đồng thời giúp kiểm tra tồn kho và kế hoạch bổ sung hàng chính xác hơn.

5. Chọn nhóm 7W–12W hay 20W–30W khi lập đơn?

Nhóm 7W–12W phù hợp hơn khi dự án bố trí nhiều điểm sáng, khoảng cách đèn gần hoặc cần kiểm soát công suất trên từng vị trí. Nhóm 20W–30W được cân nhắc cho không gian lớn hơn, trần cao hơn hoặc vị trí cần lượng sáng mạnh. Đây là định hướng sơ bộ; quyết định cuối cùng phải dựa trên quang thông, mặt bằng, chiều cao trần và yêu cầu độ rọi.

Đại lý nên quan sát nhu cầu khách hàng thực tế trước khi phân bổ tồn kho. Không nhất thiết nhập đều cả 10 mã. Một cơ cấu hợp lý thường có nhóm mã bán chính, nhóm mã dự phòng và danh sách sản phẩm có thể lấy thêm theo đơn công trình.

6. Đơn DLF có thể tối ưu giá khi mua kèm sản phẩm nào?

DLF thường xuất hiện trong đơn hàng có thêm panel âm trần, đèn ốp nổi, đèn chiếu điểm hoặc thiết bị điện cho cùng công trình. Khi các nhóm này được gom vào một yêu cầu, tổng giá trị đơn và phương án giao hàng trở nên rõ hơn. Đây là cơ sở thực tế để Tín Phát Electric xem xét giá theo toàn bộ nhu cầu thay vì đánh giá riêng một Series.

Việc gom đơn không có nghĩa là phải nhận hàng cùng một thời điểm. Khách có thể nêu lịch giao dự kiến cho từng đợt, miễn là tổng nhu cầu và cơ cấu mã được trình bày đủ để kiểm tra phương án cung ứng.

7. Kiểm tra lỗ khoét và số lượng trước khi đặt DLF số lượng lớn

DLF thay đổi kích thước lỗ khoét theo công suất: 7W dùng khoảng Ø80 mm, 12W khoảng Ø95 mm, 20W khoảng Ø125 mm, 25W khoảng Ø170 mm và 30W khoảng Ø225 mm. Khi thay đèn cũ, lỗ trần hiện hữu phải được đo trước; khi làm mới, kích thước khoét cần thống nhất với bản vẽ và mẫu đèn đã duyệt.

Sai lỗ khoét trên một đơn số lượng lớn có thể kéo theo chi phí sửa trần hoặc đổi mã. Vì vậy, bên cạnh giá và màu ánh sáng, thông tin kích thước lắp đặt nên được kiểm tra ngay ở giai đoạn lập danh sách, trước khi chốt tiến độ giao hàng.

8. Tổ chức bảng mã DLF cho đại lý và công trình

Một bảng quản lý DLF dễ kiểm tra nên có các cột: khu vực sử dụng, mã sản phẩm, công suất, màu ánh sáng, lỗ khoét, số lượng và đợt giao. Đại lý có thể thay cột khu vực bằng nhóm tồn kho hoặc tốc độ bán. Cùng một cấu trúc nhưng được điều chỉnh theo mục đích sẽ giúp người duyệt đơn nhìn thấy ngay mã nào là trọng tâm.

Mã DLF-7T đã có trang sản phẩm để đối chiếu trực tiếp; với các mã còn lại, nên kiểm tra chính xác ký hiệu trên danh sách trước khi gửi. Không tự đổi T sang V hoặc ngược lại chỉ vì cùng công suất và cùng giá.

9. Những dữ liệu giúp Tín Phát Electric báo giá DLF nhanh

Yêu cầu báo giá nên có tối thiểu mã DLF đầy đủ, số lượng từng mã, địa điểm giao, thời gian cần hàng và yêu cầu hóa đơn. Nếu có mua kèm Series khác, khách nên đưa vào cùng bảng. Với đơn dự án, cần ghi rõ giao một lần hay chia đợt để việc kiểm tra chi phí và tồn kho sát hơn.

Khi thông tin chưa đủ, báo giá chỉ có thể ở mức tham khảo. Danh sách càng cụ thể thì thời gian đối chiếu càng ngắn, đồng thời hạn chế phải sửa nhiều phiên bản báo giá trước khi chốt đơn.

10.1. Đơn tập trung mã chủ lực và đơn trải nhiều công suất

Đơn tập trung vào một hoặc hai mã chủ lực thường dễ dự kiến số lượng và lịch giao. Ngược lại, đơn trải đều 10 mã giúp đáp ứng nhiều khu vực nhưng yêu cầu kiểm tra tồn kho chi tiết hơn. Không có cơ cấu nào luôn tốt hơn; cách báo giá phải bám theo nhu cầu thật và khả năng nhận hàng của khách.

Nếu đang ở giai đoạn dự toán, khách có thể đánh dấu số lượng tạm tính và số lượng đã chốt. Cách ghi này giúp bên bán phân biệt phần cần giữ giá tham khảo với phần có thể thay đổi khi hồ sơ công trình hoàn thiện.

10.2. Màu ánh sáng ảnh hưởng cơ cấu tồn kho DLF

Cùng công suất nhưng nhu cầu mã T và V có thể khác nhau theo loại công trình. Văn phòng, cửa hàng và khu làm việc thường có cơ cấu màu ánh sáng khác nhà ở, khách sạn hoặc khu vực thư giãn. Đại lý nên dựa trên lịch sử bán và nhóm khách chính để phân bổ tồn kho, không nhất thiết chia đôi số lượng cho hai màu.

Với nhà thầu, màu ánh sáng phải thống nhất với bảng vật tư và mẫu duyệt. Nếu công trình có nhiều khu chức năng, hãy ghi khu vực ngay cạnh mã T/V để việc nghiệm thu và cấp hàng theo tầng hoặc theo phòng thuận tiện hơn.

10.3. Không nên so báo giá chỉ bằng tỷ lệ chiết khấu

CK35% tạo ra một chuẩn chung để khách sỉ tính nhanh, nhưng tỷ lệ phần trăm không phản ánh hết chi phí của toàn đơn. Điều cần so sánh là tổng giá trị sau VAT, độ chính xác của mã, khả năng đáp ứng tiến độ, điều kiện giao hàng và phần sản phẩm mua kèm.

Hai báo giá có cùng tỷ lệ chiết khấu vẫn có thể khác nhau về phạm vi cung ứng hoặc lịch giao. Vì vậy, trước khi quyết định, khách nên đối chiếu cùng một danh sách mã và cùng điều kiện đơn hàng để tránh so sánh lệch.

10.4. Cách chia đợt giao cho đơn DLF công trình

Nếu công trình thi công theo tầng hoặc theo khu vực, danh sách DLF có thể chia thành các đợt giao nhưng vẫn giữ một bảng tổng. Mỗi đợt nên ghi ngày dự kiến, mã, số lượng và vị trí sử dụng. Bảng tổng giúp kiểm soát doanh số; bảng đợt giúp kho và đội thi công nhận đúng hàng.

Trường hợp tiến độ có thể thay đổi, nên thông báo khoảng thời gian dự kiến thay vì chốt ngày quá sớm. Tín Phát Electric sẽ có cơ sở kiểm tra phương án cung ứng phù hợp hơn khi biết cả tổng nhu cầu và nhịp giao hàng.

11. Checklist chốt đơn DLF trước khi xác nhận

Trước khi xác nhận đơn, cần rà lại 5 điểm: đúng mã T/V; đúng công suất; đúng lỗ khoét; đúng số lượng từng dòng; đúng địa điểm và đợt giao. Sau đó kiểm tra giá CK35% đã VAT chỉ là mốc tham khảo hay đã được thay bằng báo giá riêng của đơn hàng.

Khách cũng nên lưu phiên bản danh sách cuối cùng dùng để đặt hàng. Khi có phát sinh bổ sung, chỉ cần đối chiếu theo mã và khu vực trên file đã duyệt, tránh nhập lại toàn bộ từ đầu hoặc dùng nhầm bản dự toán cũ.

12. Gửi danh sách DLF để nhận báo giá theo toàn đơn

Nếu anh/chị đang chuẩn bị nhập DLF cho cửa hàng hoặc công trình, hãy gửi danh sách theo đúng mã và số lượng dự kiến. Tín Phát Electric sẽ kiểm tra giá theo cơ cấu 5 nhóm công suất, tỷ trọng mã T/V, sản phẩm mua kèm và tiến độ cần hàng.

Để báo giá DLF sát nhu cầu: gửi mã sản phẩm + số lượng + màu ánh sáng + lỗ khoét + thời gian cần hàng. Nếu đơn có thêm các nhóm MPE khác, hãy gom chung để thuận tiện đánh giá tổng giá trị và phương án giao. Liên hệ Tín Phát Electric để gửi danh sách DLF cần báo giá.

1787623651624_7529480886131220791_7529480886131220791_00d0e4c64cdd1d5084b0edbacb39052f.jpg

TÍN PHÁT ELECTRIC - NHÀ PHÂN PHỐI ĐÈN LED VÀ THIẾT BỊ ĐIỆN MPE CHÍNH HÃNG

Tra cứu thêm Bảng giá Đèn LED MPE hoặc xem các Series khác tại danh mục BẢNG GIÁ MPE trên Tinphatelectric.vn.

Đã có danh sách DLF cho đại lý hoặc công trình? Gửi yêu cầu báo giá kèm mã, số lượng và tiến độ cần hàng để được kiểm tra theo toàn đơn.