Bảng giá sỉ MPE Series DL65 IP65 – Lập đơn chống ẩm theo khu vực và tiến độ

Độ ẩm và bụi thường không tạo ra vấn đề ngay trong ngày đầu vận hành, nhưng lại có thể trở thành nguyên nhân khiến hệ thống chiếu sáng xuống cấp sớm, phát sinh bảo trì hoặc phải thay đèn khi công trình đã đi vào sử dụng. Với đại lý và nhà thầu, chọn sai dòng downlight cho khu vực có điều kiện môi trường khắt khe không chỉ ảnh hưởng trải nghiệm khách hàng mà còn kéo theo chi phí đổi mã, tháo lắp và xử lý trần.

MPE Series DL65 được phát triển theo hướng downlight chống ẩm IP65, sử dụng chip COB và mặt đèn lõm để tạo chùm sáng có chiều sâu. Series gồm 5 mã từ 7W đến 30W, đáp ứng các khu vực cần khả năng bảo vệ cao hơn đèn âm trần thông thường. Bài viết này tổng hợp bảng giá sỉ MPE Series DL65, mốc CK35% đã VAT và cách chuẩn bị đơn hàng theo đúng mã, kích thước lỗ khoét, màu ánh sáng cùng tiến độ công trình.

1. Giá trị của DL65 nằm ở đâu trong đơn hàng công trình?

Khác biệt quan trọng của DL65 là cấp bảo vệ IP65 được catalogue xác nhận cho khả năng chống ẩm và bụi bẩn. Thiết kế này phù hợp với những khu vực nội thất có yêu cầu bảo vệ cao hơn, nhưng việc chọn vị trí vẫn phải tuân thủ hướng dẫn lắp đặt và quy định an toàn điện. IP65 không đồng nghĩa có thể đặt đèn ở mọi vị trí ngập nước hoặc tùy ý dùng ngoài trời.

Dải 7W, 12W, 20W và 30W cho phép nhà thầu chia công suất theo diện tích, chiều cao trần và mức độ chiếu sáng cần thiết. Đại lý có thể xem thêm hệ thống sản phẩm tại danh mục BẢNG GIÁ MPE và theo dõi các nhóm hàng chính hãng qua Tag MPE.

Trang-056.jpg

2. Mốc giá từ của DL65 được xác định như thế nào?

Series Tổng số mã Mã có giá số Giá niêm yết từ Mốc CK35% đã VAT từ
DL65 5 3 mã 12W–30W 829.400đ 539.110đ

Giá “từ” của Series được lấy theo mã thấp nhất đang có giá số là DL65-12V: niêm yết 829.400đ, sau CK35% còn 539.110đ và đã bao gồm VAT. Hai mã 7W được nguồn bảng giá ghi “Liên hệ”, vì vậy không dùng 829.400đ hoặc 539.110đ làm giá đại diện cho DL65-7T và DL65-7V.

Mốc CK35% giúp khách sỉ lập dự toán cho các mã đã có giá. Báo giá cuối cùng vẫn được kiểm tra theo số lượng từng SKU, cơ cấu công suất, tổng doanh số, sản phẩm MPE mua kèm, tồn kho và lịch giao. Riêng nhóm 7W cần xác nhận trực tiếp tại thời điểm yêu cầu báo giá.

Danh sách 5 mã DL65 để chuẩn bị yêu cầu báo giá

Bảng dưới đây tách riêng từng mã DL65 theo đúng công suất và màu ánh sáng. Mã nào chưa có giá số sẽ giữ nguyên trạng thái “Liên hệ”, không suy đoán giá và không áp dụng giá của công suất khác.

Mã SP Giá niêm yết CK tham khảo Giá sau CK35% đã VAT Ghi chú/CTA
DL65-7T Liên hệ Xác nhận theo báo giá Liên hệ 7W – ánh sáng trắng
DL65-7V Liên hệ Xác nhận theo báo giá Liên hệ 7W – ánh sáng vàng
DL65-12V 829.400đ 35% 539.110đ 12W – ánh sáng vàng
DL65-20V 1.244.300đ 35% 808.795đ 20W – ánh sáng vàng
DL65-30V 1.605.900đ 35% 1.043.835đ 30W – ánh sáng vàng

Lưu ý dành cho khách mua sỉ: giá sau CK35% của ba mã 12W–30W là mức tham khảo đã VAT. Hãy liên hệ Tín Phát Electric và gửi danh sách DL65 để xác nhận giá 7W, tồn kho, số lượng từng mã và phương án tối ưu theo toàn đơn.

3. IP65 nên được hiểu đúng trước khi đưa DL65 vào hồ sơ vật tư

IP65 thể hiện mức bảo vệ của thiết kế trước bụi và nước theo điều kiện thử nghiệm tương ứng. Trong ứng dụng thực tế, đặc tính này giúp DL65 phù hợp hơn với môi trường có độ ẩm hoặc bụi cao so với downlight phổ thông. Tuy nhiên cấp IP của đèn không thay thế cho chống thấm trần, hộp nối an toàn, dây dẫn phù hợp và quy trình thi công đúng kỹ thuật.

Khi lập đơn, nhà thầu nên ghi rõ khu vực sử dụng để kiểm tra điều kiện lắp. Không nên chỉ ghi “khu ẩm” mà thiếu thông tin trần, nguồn điện, khả năng tiếp xúc trực tiếp với nước và phương án bảo trì. Càng xác định rõ môi trường, việc duyệt đúng Series càng chắc chắn.

4. Cấu trúc chip COB và mặt lõm tạo khác biệt gì?

DL65 sử dụng chip COB và thiết kế mặt đèn lõm. Cấu trúc này hướng đến chùm sáng có chiều sâu, phù hợp khi dự án cần vùng chiếu rõ thay vì bề mặt phát sáng rộng như panel. Góc chiếu catalogue công bố là 36° cho 7W và 24° cho nhóm 12W–30W.

Góc chiếu hẹp hơn không có nghĩa là luôn tốt hơn. Nó phù hợp khi cần tập trung ánh sáng vào khu vực cụ thể, nhưng có thể đòi hỏi tính toán khoảng cách và số lượng điểm đèn kỹ hơn để tránh vùng tối. Vì vậy hồ sơ DL65 nên đi cùng mặt bằng bố trí, chiều cao trần và yêu cầu độ rọi.

5. Chọn 7W, 12W, 20W hay 30W theo quang thông

Quang thông DL65 tăng theo công suất: 7W đạt 700 lm, 12W đạt 1.080 lm, 20W đạt 1.800 lm và 30W đạt 2.700 lm. Dải này giúp nhà thầu chia nhóm điểm sáng nhỏ, khu vực trung bình và vị trí cần cường độ cao hơn. Không nên chọn chỉ theo Watt vì góc chiếu và cách bố trí quyết định lượng sáng thực tế trên bề mặt.

Với đại lý, 12W–30W là nhóm đang có giá số rõ ràng; 7W cần kiểm tra theo từng thời điểm. Cơ cấu nhập nên dựa trên nhu cầu khách hàng thực tế, không chia đều số lượng cho bốn mức công suất nếu thị trường của cửa hàng chỉ tập trung vào một vài ứng dụng chính.

6. Màu ánh sáng của từng mã DL65 cần quản lý riêng

DL65-7T dùng ánh sáng trắng 6.000–6.500K, còn DL65-7V dùng ánh sáng vàng 2.800–3.200K. Ba mã 12W, 20W và 30W hiện được catalogue thể hiện với hậu tố V, tương ứng ánh sáng vàng. Vì vậy đơn hàng không nên ghi chung “DL65 7W” mà phải tách rõ T hoặc V.

Ánh sáng vàng phù hợp khi không gian cần cảm giác ấm và dịu hơn; ánh sáng trắng tạo cảm giác rõ và tỉnh táo. Dù cùng cấp IP, hai màu ánh sáng tạo trải nghiệm khác nhau và không thể tự động thay thế nếu mẫu duyệt hoặc hồ sơ thiết kế đã chốt.

7. Lỗ khoét là điều kiện bắt buộc phải đối chiếu

Kích thước lỗ khoét thay đổi theo từng công suất: 7W dùng Ø73 mm, 12W dùng Ø85 mm, 20W dùng Ø115 mm và 30W dùng Ø140 mm. Nếu công trình cải tạo trần cũ, đây là dữ liệu cần đo trước khi đặt. Chọn đúng IP và công suất nhưng sai lỗ khoét vẫn có thể làm phát sinh sửa trần hoặc đổi sản phẩm.

Với dự án mới, kích thước khoét phải được khóa trong bản vẽ và thống nhất với mẫu duyệt. Với dự án thay thế, nên đo nhiều vị trí đại diện vì lỗ trần thực tế có thể không đồng đều. Không nên suy ra lỗ khoét chỉ từ đường kính mặt đèn.

8. Quy cách đóng thùng ảnh hưởng kế hoạch giao và tập kết

Catalogue thể hiện 7W và 12W đóng 48 chiếc/thùng, 20W đóng 27 chiếc/thùng, 30W đóng 18 chiếc/thùng. Số lượng này giúp nhà thầu dự kiến số kiện, vị trí tập kết và cách chia hàng theo tầng hoặc khu vực. Đơn nguyên thùng thường thuận tiện hơn cho kiểm đếm, nhưng vẫn có thể nêu nhu cầu số lượng lẻ để kiểm tra phương án giao.

Đại lý nên dùng quy cách đóng gói như một dữ liệu vận hành, không phải điều kiện bắt buộc phải nhập bằng số lượng nguyên thùng trong mọi trường hợp. Báo giá cần thể hiện số lượng thực tế từng mã; phần đóng thùng sẽ được cân đối theo tồn kho và kế hoạch nhận hàng.

9. Những thông tin giúp báo giá DL65 sát nhu cầu hơn

Yêu cầu báo giá nên có mã đầy đủ, số lượng từng mã, khu vực sử dụng, kích thước lỗ khoét, địa điểm giao, thời gian cần hàng và yêu cầu hóa đơn. Nếu đơn có thêm đèn âm trần, đèn ốp nổi hoặc thiết bị điện MPE khác, hãy đưa vào cùng bảng để đánh giá tổng giá trị.

Riêng DL65-7T và DL65-7V, cần đánh dấu “xác nhận giá” vì nguồn bảng giá chưa công bố số cụ thể. Cách ghi này giúp người duyệt không nhầm hai mã 7W đã có giá CK35% giống nhóm 12W–30W.

10.1. Chia đơn theo khu vực khô và khu vực cần IP65

Một công trình không nhất thiết dùng DL65 cho toàn bộ trần. Có thể tách khu vực cần IP65 và khu vực khô dùng dòng downlight phù hợp khác. Cách phân vùng này giúp ngân sách tập trung đúng vị trí, đồng thời tránh chọn sản phẩm có tính năng cao hơn nhu cầu ở những nơi không cần thiết.

Trong bảng vật tư, nên thêm cột “điều kiện môi trường” hoặc “khu vực” ngay cạnh mã. Khi thay đổi mặt bằng, người duyệt sẽ nhận ra ngay vị trí nào cần giữ DL65 và vị trí nào có thể xem xét Series khác.

10.2. Dự phòng sản phẩm theo rủi ro vận hành

Số lượng dự phòng nên dựa trên quy mô từng mã, mức độ quan trọng của khu vực và khả năng bổ sung hàng, không nhất thiết cộng cùng tỷ lệ cho cả 5 SKU. Khu vực vận hành liên tục hoặc khó tiếp cận có thể cần phương án dự phòng rõ hơn so với vị trí dễ thay thế.

Khi dự phòng, phải giữ đúng công suất, màu ánh sáng và lỗ khoét. Một chiếc 20W không thể mặc nhiên thay 12W chỉ vì cùng Series; DL65-7T cũng không thay DL65-7V nếu không gian đã chốt ánh sáng vàng.

10.3. So báo giá bằng tổng chi phí thay vì chỉ nhìn CK35%

CK35% là mốc tính rõ ràng cho ba mã 12W–30W, nhưng không phản ánh toàn bộ giá trị của đơn DL65. Khách sỉ còn cần xem tổng tiền sau VAT, mã 7W được xác nhận ở mức nào, khả năng đáp ứng số lượng, lịch giao, chi phí phát sinh và sản phẩm mua kèm.

Khi so sánh nhiều báo giá, phải sử dụng cùng danh sách mã và cùng điều kiện giao. Một báo giá có tỷ lệ giảm cao nhưng thiếu 7W hoặc chưa tính đủ yêu cầu giao theo đợt chưa chắc tạo ra tổng chi phí phù hợp hơn.

10.4. Tổ chức giao DL65 theo tiến độ chống thấm và hoàn thiện trần

DL65 chỉ nên được lắp sau khi các hạng mục liên quan như chống thấm, trần và đường điện đã đạt điều kiện thi công. Nếu công trình chia nhiều khu vực, danh sách có thể tách thành các đợt giao gắn với mốc hoàn thiện thực tế, tránh tập kết hàng quá sớm ở môi trường còn bụi và ẩm.

Bảng tổng vẫn cần giữ toàn bộ nhu cầu để kiểm soát doanh số và giá trị đơn; bảng giao đợt dùng cho kho và công trường. Mỗi đợt nên ghi mã, số lượng, khu vực, ngày dự kiến và người nhận.

11. Checklist kiểm tra trước khi chốt đơn DL65

Trước khi xác nhận, cần rà lại: đúng khu vực cần IP65; đúng mã T/V; đúng công suất và quang thông; đúng lỗ khoét; đúng số lượng; giá 7W đã được xác nhận; ba mã 12W–30W đã tính đúng giá sau VAT; lịch giao phù hợp tiến độ trần.

Nên lưu phiên bản danh sách cuối có ngày và người duyệt. Khi phát sinh bổ sung, chỉ cập nhật mã, số lượng và khu vực trên bản đã chốt để tránh dùng lại bảng dự toán cũ hoặc thay sai màu ánh sáng.

12. Gửi danh sách DL65 để nhận báo giá theo điều kiện thực tế

Nếu anh/chị đang chuẩn bị DL65 cho đại lý hoặc công trình, hãy gửi đúng 5 mã cần dùng cùng số lượng, khu vực lắp và tiến độ nhận hàng. Tín Phát Electric sẽ kiểm tra riêng giá hai mã 7W, đối chiếu mốc CK35% đã VAT của 12W–30W và xem xét báo giá theo toàn bộ cơ cấu đơn.

Để báo giá DL65 sát nhu cầu: gửi mã sản phẩm + số lượng + khu vực lắp + lỗ khoét + địa điểm và thời gian giao. Nếu mua kèm các Series MPE khác, hãy gom chung để thuận tiện kiểm tra tổng doanh số và phương án cung ứng. Liên hệ Tín Phát Electric để gửi yêu cầu báo giá DL65.

1787623651624_7529480886131220791_7529480886131220791_00d0e4c64cdd1d5084b0edbacb39052f.jpg

TÍN PHÁT ELECTRIC - NHÀ PHÂN PHỐI ĐÈN LED VÀ THIẾT BỊ ĐIỆN MPE CHÍNH HÃNG

Tham khảo thêm Bảng giá Đèn LED MPE hoặc gửi danh sách qua trang liên hệ trên Tinphatelectric.vn.