Bảng giá sỉ MPE Series DLF2 7W–40W – Phân bổ mã theo quang thông và tiến độ công trình

Một đơn downlight số lượng lớn chỉ thật sự hiệu quả khi từng khu vực nhận đúng lượng sáng, đúng màu ánh sáng và đúng kích thước lắp đặt. Nếu chọn công suất theo cảm tính hoặc ghi chung mã trắng và trung tính, đại lý có thể phải cân đối lại tồn kho; nhà thầu còn đối mặt nguy cơ giao nhầm, sửa lỗ trần và chậm nghiệm thu. Chi phí phát sinh lúc đó thường lớn hơn nhiều so với phần chênh lệch giá ban đầu.

Series DLF2 MPE giải quyết bài toán này bằng 10 mã được chia thành 5 mức công suất từ 7W đến 40W, hai lựa chọn ánh sáng trắng và trung tính, quang thông từ 630 lm đến 3.600 lm. Dải sản phẩm liền mạch giúp khách sỉ xây dựng một bộ mã cho nhiều khu vực mà vẫn thuận tiện kiểm soát dự toán. Bảng giá sỉ MPE Series DLF2 dưới đây cung cấp mốc CK35% đã VAT để tính nhanh, đồng thời hướng dẫn cách chuẩn bị cơ cấu đơn hàng trước khi liên hệ nhận báo giá thực tế.

1. Vì sao DLF2 phù hợp với đơn hàng cần phủ nhiều mức độ sáng?

DLF2 không dồn toàn bộ nhu cầu vào một vài công suất gần nhau. Nhóm 7W và 12W phù hợp với các điểm sáng nhỏ hoặc mặt bằng bố trí đèn dày; 20W tạo bước chuyển cho khu vực cần lượng sáng cao hơn; 30W và 40W phục vụ vị trí rộng hoặc yêu cầu quang thông lớn. Cách phân tầng này giúp người lập dự toán chọn mã dựa trên mục tiêu chiếu sáng thay vì phải dùng một công suất cho mọi khu vực.

Series sử dụng chip SMD 2835, góc chiếu 80°, chỉ số hoàn màu Ra>80 và tuổi thọ công bố 30.000 giờ theo Catalogue MPE 2026. Với góc chiếu rộng hơn DLF COB, DLF2 phù hợp khi dự án ưu tiên vùng sáng tỏa đều. Khách mua số lượng có thể tham khảo thêm các dòng cùng nhóm tại danh mục BẢNG GIÁ MPE và đối chiếu hệ sản phẩm chính hãng qua Tag MPE.

Trang-055.jpg

2. Giá khởi điểm DLF2 và ý nghĩa của mốc CK35% đã VAT

Series Số mã Dải công suất có mã giá Giá niêm yết từ Mốc CK35% đã VAT từ
DLF2 10 7W, 12W, 20W, 30W, 40W 157.700đ 102.505đ

Mức 102.505đ được tính từ giá niêm yết 157.700đ của mã 7W, tương ứng giảm 35% và đã bao gồm VAT. Đây là mức thấp nhất để khách sỉ ước tính ngân sách ban đầu, không phải giá áp dụng đồng loạt cho 12W, 20W, 30W và 40W.

Giá CK35% là mốc tham khảo minh bạch cho từng mã. Báo giá cuối cùng cần tính trên số lượng từng SKU, tỷ trọng các nhóm công suất, sản phẩm MPE mua kèm, tổng giá trị đơn, địa điểm và lịch giao. Đơn có danh sách rõ ràng sẽ thuận lợi hơn khi kiểm tra khả năng tối ưu giá so với yêu cầu chỉ nêu tổng số lượng.

Danh sách 10 mã DLF2 dùng để lập yêu cầu báo giá

Bảng sau tách riêng mã T/N của từng công suất, đồng thời giữ đúng giá niêm yết và giá tham khảo sau CK35% đã VAT. Catalogue có phần tiêu đề nhắc đến 9W, nhưng danh sách chi tiết hiện hành chưa thể hiện mã, thông số và giá 9W; vì vậy bảng báo giá chỉ đưa 10 mã có dữ liệu đầy đủ.

Mã SP Giá niêm yết CK tham khảo Giá sau CK35% đã VAT Ghi chú/CTA
DLF2-7T 157.700đ 35% 102.505đ 7W – ánh sáng trắng
DLF2-7N 157.700đ 35% 102.505đ 7W – ánh sáng trung tính
DLF2-12T 192.300đ 35% 124.995đ 12W – ánh sáng trắng
DLF2-12N 192.300đ 35% 124.995đ 12W – ánh sáng trung tính
DLF2-20T 275.600đ 35% 179.140đ 20W – ánh sáng trắng
DLF2-20N 275.600đ 35% 179.140đ 20W – ánh sáng trung tính
DLF2-30T 396.900đ 35% 257.985đ 30W – ánh sáng trắng
DLF2-30N 396.900đ 35% 257.985đ 30W – ánh sáng trung tính
DLF2-40T 442.300đ 35% 287.495đ 40W – ánh sáng trắng
DLF2-40N 442.300đ 35% 287.495đ 40W – ánh sáng trung tính

Lưu ý cho đại lý và công trình: các mức trên là giá tham khảo cơ bản theo CK35%, đã VAT. Hãy liên hệ Tín Phát Electric và gửi toàn bộ danh sách DLF2 để được kiểm tra giá theo số lượng từng mã, tổng đơn hàng, sản phẩm mua kèm và tiến độ giao.

3. Dùng quang thông để chia nhóm 7W–40W trong dự toán

Theo catalogue, DLF2 lần lượt đạt 630 lm ở 7W, 1.080 lm ở 12W, 1.800 lm ở 20W, 2.700 lm ở 30W và 3.600 lm ở 40W. Các mức quang thông tạo thành chuỗi dễ kiểm soát, giúp người lập bảng vật tư phân nhóm theo nhu cầu ánh sáng thực tế thay vì chỉ nhìn giá trên từng chiếc.

Tuy nhiên, quang thông không thay thế cho tính toán độ rọi. Mặt bằng, chiều cao trần, màu bề mặt, khoảng cách đèn và mục đích sử dụng vẫn ảnh hưởng kết quả. Với đơn công trình, nên chốt sơ đồ chiếu sáng hoặc mẫu thử trước khi khóa số lượng lớn, đặc biệt ở nhóm 30W–40W.

4. Mã T và N nên được phân bổ theo từng khu vực như thế nào?

Ký hiệu T thể hiện ánh sáng trắng 6.000–6.500K; ký hiệu N là ánh sáng trung tính 4.000–4.500K. Ánh sáng trắng thường tạo cảm giác rõ và tỉnh táo, trong khi ánh sáng trung tính cân bằng hơn, dễ dùng ở khu vực cần sự tự nhiên. Hai phiên bản cùng công suất có cùng mức giá tham khảo nhưng vẫn phải được quản lý như hai SKU riêng biệt.

Đơn hàng không nên ghi “DLF2 12W: 80 chiếc” nếu công trình sử dụng cả hai màu. Cách rõ ràng hơn là tách DLF2-12T và DLF2-12N, kèm số lượng, tầng hoặc khu vực. Việc này giúp kho soạn đúng hàng và đội thi công không phải phân loại lại tại công trường.

5. Nhóm công suất nào nên làm hàng chủ lực cho đại lý?

Không có một tỷ lệ nhập cố định phù hợp với mọi cửa hàng. Đại lý phục vụ nhà ở và mặt bằng nhỏ có thể ưu tiên 7W–12W; đơn vị thường cung cấp cho showroom, sảnh, cửa hàng lớn hoặc dự án có trần cao có thể cần tỷ trọng 20W–40W cao hơn. Lịch sử bán, nhóm khách chính và tốc độ quay vòng của từng mã là căn cứ tốt hơn việc chia đều 10 SKU.

Một phương án thực tế là chia danh sách thành ba tầng: mã chủ lực luôn có sẵn, mã bổ sung theo chu kỳ và mã lấy theo đơn dự án. Cơ cấu này giúp hạn chế vốn nằm ở SKU bán chậm mà vẫn duy trì khả năng cung ứng toàn Series DLF2 khi khách cần.

6. Chênh lệch giá giữa các công suất ảnh hưởng ngân sách ra sao?

Giá CK35% đã VAT tăng từ 102.505đ ở nhóm 7W lên 287.495đ ở nhóm 40W. Vì vậy hai đơn cùng 100 chiếc có thể có tổng giá trị rất khác nếu cơ cấu công suất không giống nhau. Chỉ báo tổng số lượng sẽ không đủ để đánh giá ngân sách, chiết khấu thực tế hoặc phương án vận chuyển.

Khi so sánh phương án, nên tính tổng theo từng dòng mã rồi mới cộng toàn đơn. Nếu dự án đang cân nhắc thay 30W bằng 40W, cần xem đồng thời quang thông, mật độ đèn, lỗ khoét và tổng mức đầu tư; không nên quyết định chỉ vì chênh lệch giá trên một chiếc tương đối nhỏ.

7. Kích thước lỗ khoét cần được khóa trước khi đặt hàng

DLF2-7W dùng lỗ khoét Ø65 mm; 12W dùng Ø100 mm; 20W dùng Ø150 mm; cả 30W và 40W dùng Ø180 mm theo catalogue. Đây là thông tin cần đưa vào bảng duyệt vật tư, đặc biệt khi thay thế đèn cũ hoặc trần đã hoàn thiện. Một mã đúng công suất nhưng sai lỗ khoét vẫn có thể khiến toàn bộ kế hoạch lắp đặt phải điều chỉnh.

Trước khi đặt số lượng lớn, nên đối chiếu ba lớp: bản vẽ thiết kế, kích thước thực tế tại công trường và mẫu sản phẩm đã duyệt. Với 30W và 40W có cùng lỗ khoét, việc chuyển đổi có thể thuận tiện hơn về cơ khí, nhưng vẫn phải đánh giá quang thông và tải điện trước khi thay mã.

8. Quy cách đóng thùng tác động thế nào đến kế hoạch nhận hàng?

Quy cách catalogue giảm dần theo kích thước sản phẩm: 7W đóng 50 chiếc/thùng, 12W đóng 40 chiếc/thùng, 20W đóng 24 chiếc/thùng, còn 30W và 40W đóng 8 chiếc/thùng. Nhà thầu có thể dùng thông tin này để dự kiến số kiện, không gian tập kết và cách chia hàng theo tầng.

Đại lý cũng nên phân biệt số lượng đặt mua và số lượng nguyên thùng. Nếu cần số lượng lẻ, hãy ghi rõ trong yêu cầu báo giá để kiểm tra phương án đóng gói. Với công trình giao nhiều đợt, chia số lượng gần theo quy cách thùng thường giúp khâu nhận và kiểm đếm gọn hơn.

9. Hồ sơ nào giúp báo giá DLF2 được xử lý nhanh hơn?

Danh sách nên thể hiện mã đầy đủ, số lượng mỗi mã, khu vực sử dụng, thời gian cần hàng, địa điểm giao và yêu cầu hóa đơn. Nếu số lượng chưa chốt, có thể tách cột “dự kiến” và “xác nhận” để bên báo giá hiểu mức độ chắc chắn của nhu cầu. Các Series MPE mua kèm cũng nên đặt trong cùng bảng để nhìn được tổng giá trị đơn.

Đối với dự án, nên bổ sung lịch giao một lần hay chia theo giai đoạn. Đối với đại lý, có thể ghi mã cần nhận ngay và mã dự phòng. Những thông tin này giúp việc kiểm tra tồn kho, chi phí giao và khả năng tối ưu giá bám sát tình huống thực tế.

10.1. Tách ngân sách theo nhóm phổ thông và nhóm công suất lớn

Nhóm 7W–12W thường có số điểm đèn nhiều và đơn giá thấp hơn; nhóm 20W–40W có giá trị trên từng chiếc cao hơn nhưng số lượng có thể ít hơn. Tách hai nhóm trong dự toán giúp người duyệt nhìn thấy phần ngân sách đến từ mật độ đèn và phần đến từ công suất lớn.

Cách tách này còn hỗ trợ điều chỉnh thiết kế. Nếu ngân sách vượt dự kiến, nhóm kỹ thuật có thể rà lại số điểm, quang thông và phạm vi sử dụng của từng công suất mà không làm xáo trộn toàn bộ bảng mã.

10.2. Dự phòng mã T/N mà không làm tồn kho tăng quá mức

Dự phòng không nhất thiết đồng nghĩa với nhập thêm cùng tỷ lệ cho mọi mã. Đại lý nên ưu tiên SKU có tốc độ bán tốt; nhà thầu nên dự phòng theo khu vực có số lượng lớn hoặc nguy cơ phát sinh cao. Mã T và N cần được tính riêng vì khả năng thay thế phụ thuộc hồ sơ màu ánh sáng đã duyệt.

Nếu chưa chắc cơ cấu, khách có thể gửi hai phương án: số lượng tối thiểu cần chốt và phần dự kiến bổ sung. Tín Phát Electric sẽ có cơ sở kiểm tra giá, tồn kho và lịch giao cho từng phần thay vì buộc toàn bộ nhu cầu vào một đơn ngay từ đầu.

10.3. Vì sao tổng giá sau VAT quan trọng hơn một con số chiết khấu?

Tỷ lệ CK35% giúp mọi mã DLF2 có cùng cơ sở tính tham khảo. Tuy nhiên, quyết định mua sỉ nên dựa trên tổng tiền sau VAT, danh sách mã được cung ứng, điều kiện giao, tiến độ và phần hàng mua kèm. Chỉ so tỷ lệ chiết khấu có thể bỏ qua những khác biệt ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí hoàn thành đơn hàng.

Khi đối chiếu nhiều báo giá, hãy dùng cùng một phiên bản danh sách và cùng yêu cầu giao hàng. Nếu một báo giá thiếu mã hoặc chưa tính đủ VAT, kết quả tổng không còn tương đương. Việc chuẩn hóa đầu vào giúp khách nhìn đúng giá trị thực tế thay vì bị lệch bởi cách trình bày phần trăm.

10.4. Chia lịch giao DLF2 theo khu vực thi công

Công trình thi công cuốn chiếu có thể lập một bảng tổng 10 mã, sau đó chia các đợt theo tầng, khu vực hoặc mốc nghiệm thu. Mỗi đợt nên ghi mã, số lượng, thời gian dự kiến và người nhận. Bảng tổng dùng để kiểm soát giá trị; bảng đợt giúp hạn chế giao nhầm tại công trường.

Nếu tiến độ còn biến động, nên nêu khoảng thời gian cần hàng và thứ tự ưu tiên. Thông tin này hữu ích hơn một ngày giao cứng chưa chắc chắn, đồng thời giúp bên cung ứng kiểm tra phương án gom hàng và vận chuyển phù hợp với tổng nhu cầu.

11. Checklist rà soát đơn DLF2 trước khi xác nhận

Trước khi chốt, cần kiểm tra: đúng mã T/N; đúng công suất và quang thông; đúng lỗ khoét; đúng số lượng; đúng giá sau VAT; đúng địa điểm và đợt giao. Riêng nhóm 30W–40W, dù dùng cùng lỗ khoét Ø180 mm, vẫn phải giữ đúng mã vì quang thông lần lượt là 2.700 lm và 3.600 lm.

Nên lưu một phiên bản cuối có ngày xác nhận và người duyệt. Khi cần bổ sung, khách chỉ việc ghi thêm mã, số lượng và đợt giao dựa trên file chuẩn, tránh dùng nhầm bảng dự toán cũ hoặc thay đổi màu ánh sáng trong quá trình sao chép.

12. Gửi cơ cấu DLF2 để nhận báo giá theo tổng nhu cầu

Nếu anh/chị đang nhập DLF2 cho cửa hàng, dự án hoặc công trình, hãy gửi danh sách theo đúng mã T/N và số lượng từng công suất. Tín Phát Electric sẽ kiểm tra yêu cầu dựa trên cơ cấu 7W–40W, tổng giá trị, sản phẩm mua kèm, tình trạng hàng và tiến độ giao thực tế.

Để báo giá DLF2 sát nhu cầu: gửi mã sản phẩm + số lượng + màu ánh sáng + lỗ khoét + địa điểm và thời gian cần hàng. Nếu đơn có thêm các Series MPE khác, hãy gom chung để thuận tiện xem xét tổng doanh số và phương án cung ứng. Liên hệ Tín Phát Electric để gửi danh sách DLF2 cần báo giá.

1787623651624_7529480886131220791_7529480886131220791_00d0e4c64cdd1d5084b0edbacb39052f.jpg

TÍN PHÁT ELECTRIC - NHÀ PHÂN PHỐI ĐÈN LED VÀ THIẾT BỊ ĐIỆN MPE CHÍNH HÃNG

Xem thêm Bảng giá Đèn LED MPE và các dòng hàng dành cho đại lý, nhà thầu trên Tinphatelectric.vn.

Đã có bảng mã DLF2? Gửi yêu cầu báo giá theo toàn đơn để kiểm tra giá, hàng hóa và lịch giao phù hợp.